die brotzeit
brotzeit
bʁo:tt͡saɪ̯t
brottsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "brotzeit"trong tiếng Đức

Die Brotzeit
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Brotzeiten
dạng sở hữu cách
Brotzeit
Các ví dụ
Jetzt machen wir aber Brotzeit! 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng