Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Bruchteil
[gender: masculine]
01
phần nhỏ, một phần rất nhỏ
Ein sehr kleiner Teil von etwas
Các ví dụ
Sie verdient nur einen Bruchteil seines Gehalts.
Cô ấy chỉ kiếm được một phần lương của anh ta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phần nhỏ, một phần rất nhỏ