der brotbackautomat
brotbackautomat
bʁo:tbakʔaʊ̯toma:t
brotbakawtomat

Định nghĩa và ý nghĩa của "brotbackautomat"trong tiếng Đức

Der Brotbackautomat
01

máy làm bánh mì, máy nướng bánh mì tự động

Gerät, mit dem man Brot automatisch backen kann 
der Brotbackautomat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Brotbackautomaten
dạng số nhiều
Brotbackautomaten
Các ví dụ
Der Brotbackautomat backt frisches Brot direkt zu Hause. 

Máy làm bánh mì nướng bánh mì tươi ngay tại nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng