der Brunch
Pronunciation
/bɾˈʊnç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brunch"trong tiếng Đức

Der Brunch
01

ausgedehnte Mahlzeit gegen Mittag, die Frühstück und Mittagessen verbindet 

der Brunch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Brunchs
dạng sở hữu cách
Brunchs
dạng tặng cách
Brunch
Các ví dụ
Am Sonntag gehen wir gemeinsam zum Brunch. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng