brutal
bru
bru:
broo
tal
ˈtɑ:l
taal

Định nghĩa và ý nghĩa của "brutal"trong tiếng Đức

01

sehr gewalttätig, rücksichtslos oder hart , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
brutalsten
so sánh hơn
brutaler
Các ví dụ
Der Angriff war brutal und völlig unerwartet. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

brutal
brut
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng