Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Brotzeit
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Brotzeiten
dạng sở hữu cách
Brotzeit
Các ví dụ
Jetzt machen wir aber Brotzeit!
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek