der beweggrund
beweggrund
bəve:kgʁʊnt
bēvekgroont

Định nghĩa và ý nghĩa của "beweggrund"trong tiếng Đức

Der Beweggrund
01

động cơ, lý do

Der innere Antrieb oder konkrete Anlass für eine Handlung oder Entscheidung 
der Beweggrund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Beweggrund(e)s
dạng số nhiều
Beweggründe
Các ví dụ
Sein Beweggrund für die Spende war Mitgefühl. 

Lý do cho việc quyên góp của anh ấy là lòng trắc ẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng