Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bewegen
01
حرکت دادن , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
wegen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
bewegte
quá khứ phân từ
bewegt
Các ví dụ
Ich kann meinen Finger nicht mehr bewegen.
02
حرکت کردن , -
Các ví dụ
Beide Zwillinge bewegen sich auf ähnliche Art.



























