Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bevorzugen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
bevorzugte
quá khứ phân từ
bevorzugt
Các ví dụ
Sie bevorzugt starke Zigaretten.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -