bestrafen
Pronunciation
/bəˈʃtʁaːfən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestrafen"trong tiếng Đức

bestrafen
01

trừng phạt

Jemandem eine Strafe für eine begangene Tat geben
bestrafen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
strafen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bestrafe
ngôi thứ ba số ít
bestraft
hiện tại phân từ
bestrafend
quá khứ đơn
bestrafte
quá khứ phân từ
bestraft
Các ví dụ
Wer lügt, muss bestraft werden!
Ai nói dối phải bị trừng phạt!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng