der besitzer
besitzer
bɛzɪt͡sɐ
bezits
beisitzerbenutzerbesatzerbenützer

Định nghĩa và ý nghĩa của "besitzer"trong tiếng Đức

Der Besitzer
01

chủ sở hữu, người sở hữu

Die Person, der etwas gehört 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Besitzers
dạng số nhiều
Besitzer
Các ví dụ
Der Besitzer des Hauses ist sehr nett. 

Chủ nhân của ngôi nhà rất tốt bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng