der Besitzer
Pronunciation
/bəˈzɪtsɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besitzer"trong tiếng Đức

Der Besitzer
[gender: masculine]
01

chủ sở hữu, người sở hữu

Die Person, der etwas gehört
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Besitzers
dạng số nhiều
Besitzer
Các ví dụ
Der Besitzer entscheidet, was passiert.
Chủ sở hữu quyết định điều gì xảy ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng