beschädigen
beschädigen
bəʃɛ:dɪgng
bēshedigng
beschuldigenbeschäftigenbeschönigen

Định nghĩa và ý nghĩa của "beschädigen"trong tiếng Đức

beschädigen
01

làm hư hỏng, gây thiệt hại

Etwas kaputt machen oder einen Schaden verursachen 
beschädigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
schädigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
beschädige
ngôi thứ ba số ít
beschädigt
hiện tại phân từ
beschädigend
quá khứ đơn
beschädigte
quá khứ phân từ
beschädigt
Các ví dụ
Der Sturm hat das Dach beschädigt. 

Cơn bão đã làm hư hại mái nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng