Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beschädigen
01
làm hư hỏng, gây thiệt hại
Etwas kaputt machen oder einen Schaden verursachen
Các ví dụ
Das Handy ist beim Fallen beschädigt worden.
Điện thoại di động đã bị hư hỏng khi rơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm hư hỏng, gây thiệt hại