Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beschämend
01
đáng xấu hổ, làm nhục
Entwürdigend oder dem Anstand widersprechend
Các ví dụ
Es ist beschämend, wie wenig Hilfe die Opfer erhalten.
Thật đáng xấu hổ khi thấy nạn nhân nhận được quá ít sự giúp đỡ.


























