beschämend
beschä
ˈbəʃɛ:
bēshe
mend
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "beschämend"trong tiếng Đức

beschämend
01

đáng xấu hổ, làm nhục

Entwürdigend oder dem Anstand widersprechend 
beschämend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am beschämendsten
so sánh hơn
beschämender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Verhalten bei der Feier war einfach beschämend. 

Hành vi của anh ta tại bữa tiệc thật sự đáng xấu hổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng