Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benehmen
01
cư xử, hành xử
Sich auf eine bestimmte Weise verhalten oder handeln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
nehmen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
benehme
ngôi thứ ba số ít
benimmt
hiện tại phân từ
benehmend
quá khứ đơn
benahm
quá khứ phân từ
benommen
Các ví dụ
Bitte benimm dich bei der Feier ordentlich.
Hãy cư xử đúng mực tại bữa tiệc.



























