Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benehmen
01
cư xử, hành xử
Sich auf eine bestimmte Weise verhalten oder handeln
Các ví dụ
Bitte benimm dich bei der Feier ordentlich.
Hãy cư xử đúng mực tại bữa tiệc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cư xử, hành xử