die Benachteiligung

Định nghĩa và ý nghĩa của "benachteiligung"trong tiếng Đức

Die Benachteiligung
[gender: feminine]
01

bất lợi, phân biệt đối xử

Eine ungerechte Behandlung, bei der jemand schlechter gestellt wird
die Benachteiligung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Benachteiligung
Các ví dụ
Benachteiligung darf in der Schule nicht vorkommen.
Sự phân biệt đối xử không được xảy ra ở trường học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng