Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bekanntgeben
01
công bố
Etwas offiziell oder öffentlich mitteilen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
bekannt
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gebe bekannt
ngôi thứ ba số ít
gibt bekannt
hiện tại phân từ
bekanntgebend
quá khứ đơn
gab bekannt
quá khứ phân từ
bekanntgegeben
Các ví dụ
Die Regierung wird die Ergebnisse morgen bekanntgeben.
Chính phủ sẽ công bố kết quả vào ngày mai.



























