bekanntgeben
Pronunciation
/bəˈkantˈɡeːbn̩/
bekannt geben

Định nghĩa và ý nghĩa của "bekanntgeben"trong tiếng Đức

bekanntgeben
01

công bố

Etwas offiziell oder öffentlich mitteilen
bekanntgeben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
bekannt
động từ gốc
geben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gebe bekannt
ngôi thứ ba số ít
gibt bekannt
hiện tại phân từ
bekanntgebend
quá khứ đơn
gab bekannt
quá khứ phân từ
bekanntgegeben
Các ví dụ
Wann wird das Datum bekanntgegeben?
Khi nào ngày sẽ được công bố?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng