Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beherrschen
01
làm chủ, thông thạo
Eine Fähigkeit, Sprache oder Technik vollständig und sicher beherrschen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
herrschen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
beherrsche
ngôi thứ ba số ít
beherrscht
hiện tại phân từ
beherrschend
quá khứ đơn
beherrschte
quá khứ phân từ
beherrscht
Các ví dụ
Nach dem Kurs werden Sie die Grundlagen beherrschen.
Sau khóa học, bạn sẽ nắm vững những điều cơ bản.
02
cai trị, thống trị
Politische Macht über ein Land oder Gebiet ausüben oder eine Situation kontrollieren
Các ví dụ
Die Angst beherrschte die Stadt nach dem Anschlag.
Nỗi sợ hãi thống trị thành phố sau vụ tấn công.



























