die behauptung
be
haup
ˈhaʊp
hawp
tung
tʊng
toong
behausung

Định nghĩa và ý nghĩa của "behauptung"trong tiếng Đức

Die Behauptung
01

khẳng định, tuyên bố

Eine Aussage, die jemand als wahr darstellt, oft ohne Beweise 
die Behauptung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
behauptung
dạng số nhiều
behauptungen
Các ví dụ
Seine Behauptung wurde widerlegt. 

Tuyên bố của anh ta đã bị bác bỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng