die Behauptung
Pronunciation
/bəˈhaʊ̯ptʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "behauptung"trong tiếng Đức

Die Behauptung
[gender: feminine]
01

khẳng định, tuyên bố

Eine Aussage, die jemand als wahr darstellt, oft ohne Beweise
die Behauptung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
behauptung
dạng số nhiều
behauptungen
Các ví dụ
Sie machte die Behauptung, unschuldig zu sein.
Cô ấy đã đưa ra tuyên bố rằng mình vô tội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng