behandeln
be
handeln
ˈhandln
handln
handeln

Định nghĩa và ý nghĩa của "behandeln"trong tiếng Đức

behandeln
01

điều trị, chăm sóc

Einen Kranken medizinisch versorgen 
behandeln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
handeln
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
behandle
ngôi thứ ba số ít
behandelt
hiện tại phân từ
behandelnd
quá khứ đơn
behandelte
quá khứ phân từ
behandelt
Các ví dụ
Der Arzt behandelt viele Patienten. 

Bác sĩ điều trị nhiều bệnh nhân.

02

đối xử, cư xử với

Mit jemandem auf eine bestimmte Weise umgehen 
behandeln definition and meaning
Các ví dụ
Sie behandelt alle mit Respekt. 

Cô ấy đối xử với mọi người một cách tôn trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng