Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
begründen
01
biện minh
Einen Grund oder eine Erklärung für etwas geben
Các ví dụ
Sie müssen Ihre Entscheidung schriftlich begründen.
Bạn phải giải thích quyết định của mình bằng văn bản.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biện minh