begründen
beg
ˈbəg
bēg
ründen
ʁʏndn
rundn
begrüßen

Định nghĩa và ý nghĩa của "begründen"trong tiếng Đức

begründen
01

biện minh

Einen Grund oder eine Erklärung für etwas geben 
begründen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
gründen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
begründe
ngôi thứ ba số ít
begründet
hiện tại phân từ
begründend
quá khứ đơn
begründete
quá khứ phân từ
begründet
Các ví dụ
Sie begründete ihre Meinung mit Fakten. 

Cô ấy giải thích ý kiến của mình bằng sự kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng