Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
behalten
01
giữ, bảo quản
Etwas nicht weggeben oder nicht verlieren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
halten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
behalte
ngôi thứ ba số ít
behält
hiện tại phân từ
behaltend
quá khứ đơn
behielt
quá khứ phân từ
behalten
Các ví dụ
Kann ich das Foto behalten?
Tôi có thể giữ bức ảnh không?



























