Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
begrenzt
01
hạn chế, giới hạn
Nur in bestimmter Menge oder Ausdehnung vorhanden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am begrenztesten
so sánh hơn
begrenzter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Zahl der Tickets ist begrenzt.
Số lượng vé là có hạn.



























