begrenzt
Pronunciation
/bəˈɡʀɛnʦt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begrenzt"trong tiếng Đức

begrenzt
01

hạn chế, giới hạn

Nur in bestimmter Menge oder Ausdehnung vorhanden
begrenzt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am begrenztesten
so sánh hơn
begrenzter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Zahl der Tickets ist begrenzt.
Số lượng vé là có hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng