befürworten

Định nghĩa và ý nghĩa của "befürworten"trong tiếng Đức

befürworten
01

ủng hộ, tán thành

Etwas gutheißen oder dafür sein
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
befürworte
ngôi thứ ba số ít
befürwortet
hiện tại phân từ
befürwortend
quá khứ đơn
befürwortete
quá khứ phân từ
befürwortet
Các ví dụ
Die Mehrheit befürwortet die neuen Regeln.
Đa số ủng hộ các quy tắc mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng