das Beet
Pronunciation
/beːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beet"trong tiếng Đức

Das Beet
01

luống hoa, luống rau

Ein abgegrenztes Stück Land, das zum Anbau von Pflanzen genutzt wird
das Beet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Beet(e)s
dạng số nhiều
Beete
Các ví dụ
Das Beet muss vor dem Pflanzen umgegraben werden.
Luống hoa cần được đào lên trước khi trồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng