die Bebilderung
Pronunciation
/bəˈbɪldlʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bebilderung"trong tiếng Đức

Die Bebilderung
[gender: feminine]
01

minh họa, hình ảnh minh họa

Die Ausstattung eines Textes mit Bildern oder Illustrationen
die Bebilderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bebilderung
dạng số nhiều
Bebilderungen
Các ví dụ
Die Bebilderung in diesem Lehrbuch hilft beim Verständnis der Inhalte.
Minh họa trong sách giáo khoa này giúp hiểu nội dung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng