Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Bebauung
[gender: feminine]
01
xây dựng, kiến trúc
Die Ansammlung von Gebäuden oder den Bau von Häusern in einem Gebiet
Các ví dụ
Die Bebauung verändert das Stadtbild.
Việc xây dựng thay đổi cảnh quan thành phố.


























