die bebauung
be
be
bauung
ˈbaʊʊng
bawoong
betrauung

Định nghĩa và ý nghĩa của "bebauung"trong tiếng Đức

Die Bebauung
01

xây dựng, kiến trúc

Die Ansammlung von Gebäuden oder den Bau von Häusern in einem Gebiet 
die Bebauung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bebauung
dạng số nhiều
Bebauungen
Các ví dụ
Die Bebauung in dieser Gegend ist sehr dicht. 

Việc xây dựng trong khu vực này rất dày đặc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng