Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beachten
01
lưu ý, tuân theo
Etwas bewusst wahrnehmen oder sich an Regeln halten
Các ví dụ
Beachten Sie, dass der Laden heute früher schließt.
Lưu ý rằng cửa hàng hôm nay đóng cửa sớm hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lưu ý, tuân theo