automatisch
au
au
aoo
to
to
to
ma
ˈma:
ma
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "automatisch"trong tiếng Đức

automatisch
01

tự động, tự động

Etwas, das von selbst oder durch eine Maschine funktioniert
automatisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am automatischsten
so sánh hơn
automatischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat eine automatische Armbanduhr.
Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay tự động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng