Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
außen
01
bên ngoài, ở ngoài
An der äußeren Seite oder Oberfläche
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Farbe blättert außen ab.
Sơn đang bong tróc ở bên ngoài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên ngoài, ở ngoài
Sơn đang bong tróc ở bên ngoài.