außen
außen
aʊ̯sən
awsēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "außen"trong tiếng Đức

01

bên ngoài, ở ngoài

An der äußeren Seite oder Oberfläche 
außen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Farbe blättert außen ab. 

Sơn đang bong tróc ở bên ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng