die außenseite
außenseite
aʊ̯snzaɪ̯tə
awsnzaitē

Định nghĩa và ý nghĩa của "außenseite"trong tiếng Đức

Die Außenseite
01

äußere Seite oder nach außen sichtbare Fläche von etwas , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Außenseiten
dạng sở hữu cách
Außenseite
Các ví dụ
Die Außenseite des Gebäudes wurde vollständig renoviert. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

außenseite

außen

+

seite

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng