Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
authentisch
01
xác thực, chính hiệu
Etwas, das als echt, original und unverfälscht nachgewiesen werden kann
Các ví dụ
Wir suchen authentische Erfahrungsberichte.
Chúng tôi đang tìm kiếm những lời chứng thực chân thực.


























