authentisch
Pronunciation
/aʊ̯ˈtɛntɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "authentisch"trong tiếng Đức

authentisch
01

xác thực, chính hiệu

Etwas, das als echt, original und unverfälscht nachgewiesen werden kann
authentisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am authentischsten
so sánh hơn
authentischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir suchen authentische Erfahrungsberichte.
Chúng tôi đang tìm kiếm những lời chứng thực chân thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng