authentisch
authentisch
aʊ̯tɛntɪʃ
awtentish

Định nghĩa và ý nghĩa của "authentisch"trong tiếng Đức

authentisch
01

xác thực, chính hiệu

Etwas, das als echt, original und unverfälscht nachgewiesen werden kann 
authentisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am authentischsten
so sánh hơn
authentischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein authentisches italienisches Rezept. 

Đây là một công thức Ý chính hiệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng