Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automatisch
01
tự động, tự động
Etwas, das von selbst oder durch eine Maschine funktioniert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am automatischsten
so sánh hơn
automatischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kamera hat einen automatischen Fokus.
Máy ảnh có tiêu cự tự động.



























