das ausmaß
aus
aʊs
aws
maß
ma:s
mas

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausmaß"trong tiếng Đức

Das Ausmaß
01

Größe und räumliche Ausdehnung von etwas , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ausmaßes
dạng số nhiều
Ausmaße
Các ví dụ
Das Gebäude hat beeindruckende Ausmaße. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng