Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ausmaß
01
Größe und räumliche Ausdehnung von etwas , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ausmaßes
dạng số nhiều
Ausmaße
Các ví dụ
Das Gebäude hat beeindruckende Ausmaße.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Größe und räumliche Ausdehnung von etwas , -