ausländisch
Pronunciation
/ˈauslɛndɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausländisch"trong tiếng Đức

ausländisch
01

nước ngoài

Aus einem anderen Land stammend
ausländisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ausländische Studierende brauchen ein Visum.
Sinh viên nước ngoài cần thị thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng