der Aufsatz
Pronunciation
/ˈaʊ̯fˌzat͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufsatz"trong tiếng Đức

Der Aufsatz
[gender: masculine]
01

bài luận, bài văn

Ein schriftlicher Text, der ein Thema systematisch behandelt, oft für Schule, Universität oder Veröffentlichungen
der Aufsatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aufsatzes
dạng số nhiều
Aufsätze
Các ví dụ
Der Lehrer korrigierte die Aufsätze der Schüler.
Giáo viên đã sửa các bài luận của học sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng