die aufschnittmaschine
aufschnittmaschine
aʊfʃnɪtmaʃi:nə
awfshnitmashinē

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufschnittmaschine"trong tiếng Đức

Die Aufschnittmaschine
01

elektrisches Küchengerät zum gleichmäßigen Schneiden von Lebensmitteln 

die Aufschnittmaschine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufschnittmaschine
dạng số nhiều
Aufschnittmaschinen
Các ví dụ
Die Aufschnittmaschine steht in der Küche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng