Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Aufschnittmaschine
/ˈaʊfʃnˌɪtmaʃˌɪnə/
Die Aufschnittmaschine
01
elektrisches Küchengerät zum gleichmäßigen Schneiden von Lebensmitteln
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufschnittmaschine
dạng số nhiều
Aufschnittmaschinen
Các ví dụ
Mit der Aufschnittmaschine kann man dünne Scheiben schneiden.



























