Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Aufnahmeprüfung
01
kỳ thi tuyển sinh, bài kiểm tra đầu vào
Eine Prüfung, die über die Zulassung zu einer Schule, Universität oder Institution entscheidet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Aufnahmeprüfungen
dạng sở hữu cách
Aufnahmeprüfung
Các ví dụ
Die Aufnahmeprüfung für die Musikakademie ist sehr schwer.
Kỳ thi tuyển sinh cho học viện âm nhạc rất khó.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
aufnahmeprüfung
aufnahme
prüfung



























