attraktiv
Pronunciation
/atʀakˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "attraktiv"trong tiếng Đức

attraktiv
01

hấp dẫn, quyến rũ

Anziehend oder ansprechend in Aussehen, Wirkung oder Eigenschaften
attraktiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am attraktivsten
so sánh hơn
attraktiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat eine attraktive Persönlichkeit.
Anh ấy có một tính cách hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng