attraktiv
att
at
at
rak
ʁak
rak
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "attraktiv"trong tiếng Đức

attraktiv
01

hấp dẫn, quyến rũ

Anziehend oder ansprechend in Aussehen, Wirkung oder Eigenschaften 
attraktiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am attraktivsten
so sánh hơn
attraktiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist eine sehr attraktive Frau. 

Cô ấy là một người phụ nữ rất hấp dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng