Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Attest
01
giấy chứng nhận y tế, chứng chỉ y tế
Ein offizielles schriftliches Dokument, das eine Tatsache bestätigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Attest(e)s
dạng số nhiều
Atteste
Các ví dụ
Ohne Attest darf sie nicht zum Sportunterricht.
Không có giấy chứng nhận y tế, cô ấy không thể tham gia lớp học thể dục.



























