das Attest
Pronunciation
/aˈtɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "attest"trong tiếng Đức

Das Attest
01

giấy chứng nhận y tế, chứng chỉ y tế

Ein offizielles schriftliches Dokument, das eine Tatsache bestätigt
das Attest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Attest(e)s
dạng số nhiều
Atteste
Các ví dụ
Ohne Attest darf sie nicht zum Sportunterricht.
Không có giấy chứng nhận y tế, cô ấy không thể tham gia lớp học thể dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng