Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschnallen
01
thắt dây an toàn, cài dây an toàn
Den Sicherheitsgurt anlegen und befestigen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
schnallen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schnalle an
ngôi thứ ba số ít
schnallt an
hiện tại phân từ
anschnallend
quá khứ đơn
schnallte an
quá khứ phân từ
angeschnallt
Các ví dụ
Bitte schnallen Sie sich an.
Vui lòng thắt dây an toàn.



























