Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschmiegsam
01
linh hoạt, mềm mại
Weich und formbar
Các ví dụ
Diese Schuhe sind anschmiegsam und passen sich dem Fuß an.
Những đôi giày này linh hoạt và thích ứng với bàn chân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
linh hoạt, mềm mại