Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anschmiegsam
01
linh hoạt, mềm mại
Weich und formbar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am anschmiegsamsten
so sánh hơn
anschmiegsamer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Kinder brauchen anschmiegsame Materialien zum Spielen.
Trẻ em cần vật liệu mềm dẻo để chơi.



























