anschließend
an
ˈan
an
schlie
ʃli:
shli
ßend
sənt
sēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "anschließend"trong tiếng Đức

anschließend
01

- , -

anschließend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Konzert und die anschließende Party waren ein voller Erfolg. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng